Yan Valery71
RBCBCMRM

Yan Valery

Right Back • Sheffield Wed • EFL League One

PAC

63

SHO

52

PAS

63

DRI

69

DEF

70

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa63
Chọn vị trí59
Lực sút67
Sút vô lê34
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy55
Đá phạt41
Chuyền dài63
Chuyền ngắn67
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh71
Rê bóng70
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu68
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật78
Sức bền81
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

65

LWB

70

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

70

LB

69

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

69

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey