Kevin Yakob70
CMCDM

Kevin Yakob

Center Midfielder • AGF • Metropolitan Division

PAC

63

SHO

66

PAS

69

DRI

70

DEF

64

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa64
Chọn vị trí71
Lực sút66
Sút vô lê60
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy69
Đá phạt64
Chuyền dài69
Chuyền ngắn71
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh69
Rê bóng69
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu59
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật69
Sức bền65
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

63

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

63

LB

62

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

62

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass