Kasper Høgh74
ST

Kasper Høgh

Striker • Celtic • Scottish Premiership

PAC

82

SHO

72

PAS

57

DRI

69

DEF

33

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm74
Sút xa65
Chọn vị trí75
Lực sút74
Sút vô lê69
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy52
Đá phạt47
Chuyền dài59
Chuyền ngắn65
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh65
Rê bóng64
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu72
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật93
Sức bền76
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

65

LF

66

CF

66

RF

66

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

63

LWB

49

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

49

LB

47

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

47

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header