Kalle Joelsson63
GK

Kalle Joelsson

Goalkeeper • AIK • Allsvenskan

DIV

64

HAN

62

KIC

65

POS

63

REF

66

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm16
Sút xa20
Chọn vị trí10
Lực sút49
Sút vô lê18
Đá phạt đền29

Chuyền bóng

Tạt bóng22
Độ xoáy21
Đá phạt18
Chuyền dài37
Chuyền ngắn40
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng26
Điềm tĩnh36
Rê bóng24
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu18
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng20

Thể chất

Quyết liệt34
Sức bật50
Sức bền28
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người64
Bắt bóng62
Phát bóng65
Chọn vị trí63
Phản xạ66

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

29

LF

29

CF

29

RF

29

RW

29

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

30

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

30

LWB

28

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

28

LB

27

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

27

GK

62