TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Justin Obikwu
ST
Justin ObikwuEA SPORTS FC 27

JustinObikwu

Queens Park RangersEFL Championship

Trinidad and Tobago22 tuổi

Striker · 194 cm · 69 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT68+7Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
83
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
46
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
31
PHYThể chất
70
Tuổi
22
Chiều cao
194 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 82, Tốc độ nước rút 83, Chọn vị trí 54
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 58, Sức bật 83, Sức mạnh 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Justin Obikwu

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

83

Rất tốt

#2

Sức bật

83

Rất tốt

#3

Tăng tốc

82

Rất tốt

#4

Sức mạnh

77

Tốt

#5

Quyết liệt

66

Trung bình

#6

Dứt điểm

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB83
Tăng tốc82
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm63
Sút xa52
Chọn vị trí54
Lực sút61
Sút vô lê56
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng38
Độ xoáy45
Đá phạt45
Chuyền dài45
Chuyền ngắn50
Nhãn quan47

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh54
Rê bóng59
Phản ứng56

Phòng ngự

TB34
Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu58
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng33

Thể chất

TB71
Quyết liệt66
Sức bật83
Sức bền58
Sức mạnh77

Thủ môn

TB8
Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

Chính

LS

60

RS

60

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

56

LWB

44

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

44

LB

43

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

43

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€550.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchTrinidad and Tobago
CLBQueens Park Rangers
Giải đấuEFL Championship
Tuổi22 tuổi
Chiều cao194 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15701

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB25
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập19/1/2026
Hợp đồng đến năm2030
Mượn từCoventry City

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Justin Obikwu?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Queens Park Rangers

Nicolas Madsen
OVR73
›
POT76+3
CDM

Nicolas Madsen

Queens Park Rangers

€3.5M

Ilias Chair
OVR73
›
POT74+1
LM

Ilias Chair

Queens Park Rangers

€4.5M

Jimmy Dunne
OVR72
›
POT73+1
CB

Jimmy Dunne

Queens Park Rangers

€5M

Tariq Lamptey
OVR72
›
POT75+3
RB

Tariq Lamptey

Queens Park Rangers

€3M

Dennis Cirkin
OVR72
›
POT76+4
LB

Dennis Cirkin

Queens Park Rangers

€6M

Glen Kamara
OVR72
›
POT75+3
CDM

Glen Kamara

Queens Park Rangers

€2M