Juan Bisanz68
LMRMSTLW

Juan Bisanz

Left Midfielder • Huracán • LPF

PAC

75

SHO

61

PAS

62

DRI

69

DEF

47

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa57
Chọn vị trí60
Lực sút63
Sút vô lê49
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy62
Đá phạt43
Chuyền dài61
Chuyền ngắn65
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh49
Rê bóng71
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu55
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật59
Sức bền67
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

67

LWB

59

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

59

LB

58

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

58

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid