Jordy Caicedo69
ST

Jordy Caicedo

Striker • Huracán • LPF

PAC

64

SHO

68

PAS

49

DRI

65

DEF

34

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa60
Chọn vị trí69
Lực sút70
Sút vô lê60
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng22
Độ xoáy40
Đá phạt39
Chuyền dài55
Chuyền ngắn63
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng67
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu70
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật82
Sức bền64
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

59

LF

63

CF

63

RF

63

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

45

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

45

LB

44

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

44

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength