TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/JJ Williams
ST
JJ WilliamsEA SPORTS FC 27

JJWilliams

HeartsScottish Premiership

United States28 tuổi

Striker · 193 cm · 91 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR64Chỉ số tổng
›
POT70+6Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
29
PHYThể chất
74
Tuổi
28
Chiều cao
193 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Hearts

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng chạy khai thác khoảng trống. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 71, Sức bật 83, Sức mạnh 80
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 65, Tốc độ nước rút 77, Chọn vị trí 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của JJ Williams

Mạnh nhất

Sức bật

83

Rất tốt

#2

Sức mạnh

80

Rất tốt

#3

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#4

Đánh đầu

71

Tốt

#5

Quyết liệt

71

Tốt

#6

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB60
Dứt điểm61
Sút xa57
Chọn vị trí63
Lực sút62
Sút vô lê61
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng43
Độ xoáy46
Đá phạt52
Chuyền dài45
Chuyền ngắn57
Nhãn quan39

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh56
Rê bóng57
Phản ứng61

Phòng ngự

TB29
Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu71
Cắt bóng16
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng18

Thể chất

TB74
Quyết liệt71
Sức bật83
Sức bền63
Sức mạnh80

Thủ môn

TB6
Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ7

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€850.000

Lương / tuần
€2.600
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBHearts
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi28 tuổi
Chiều cao193 cm
Cân nặng91 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập27/8/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về JJ Williams?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá ST, chỉ số gần JJ Williams

JP
OVR67
›
POT70+3
RM

Joel Priego

CE Sabadell

€1.3M

So sánh
Brynjólfur Willumsson
OVR67
›
POT70+3
ST

Brynjólfur Willumsson

FC Groningen

€1.6M

So sánh
Dávid Ďuriš
OVR67
›
POT69+2
RM

Dávid Ďuriš

Rosenborg BK

€1.2M

So sánh
Josh Koroma
OVR67
›
POT69+2
RM

Josh Koroma

Chesterfield

€1.2M

So sánh
Dylan Vente
OVR67
›
POT69+2
ST

Dylan Vente

sc Heerenveen

€1.1M

So sánh
Žan Celar
OVR67
›
POT71+4
ST

Žan Celar

FC Basel 1893

€1.7M

So sánh

Cầu thủ khác của Hearts

Cláudio Braga
OVR76
›
POT79+3
ST

Cláudio Braga

Hearts

€10M

Stuart Findlay
OVR75
›
POT75
CB

Stuart Findlay

Hearts

€4.6M

Craig Halkett
OVR75
›
POT75
CB

Craig Halkett

Hearts

€3.8M

Harry Milne
OVR74
›
POT74
LB

Harry Milne

Hearts

€3.7M

Beni Baningime
OVR71
›
POT
CDM

Beni Baningime

Hearts

€1.5M

Calvin Miller
OVR70
›
POT71+1
LM

Calvin Miller

Hearts

€1.9M