Dávid Ďuriš67
RMSTCMRW

Dávid Ďuriš

Right Midfielder • Rosenborg BK • Eliteserien

PAC

77

SHO

64

PAS

62

DRI

67

DEF

37

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa68
Chọn vị trí62
Lực sút67
Sút vô lê67
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy68
Đá phạt61
Chuyền dài63
Chuyền ngắn67
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng66
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu60
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật68
Sức bền77
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

69

LWB

58

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

58

LB

54

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

54

GK

17