Jonas Svensson70
RBLBCM

Jonas Svensson

Right Back • Rosenborg BK • Eliteserien

PAC

73

SHO

58

PAS

65

DRI

68

DEF

67

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa58
Chọn vị trí66
Lực sút66
Sút vô lê61
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy73
Đá phạt54
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh68
Rê bóng65
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu64
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật77
Sức bền86
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

70

LWB

73

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

73

LB

73

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

73

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle