Emil Ceïde70
LMLWSTCAM

Emil Ceïde

Left Midfielder • Rosenborg BK • Eliteserien

PAC

76

SHO

61

PAS

62

DRI

73

DEF

33

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa61
Chọn vị trí68
Lực sút56
Sút vô lê51
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy58
Đá phạt40
Chuyền dài54
Chuyền ngắn63
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh62
Rê bóng73
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu37
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng35

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật57
Sức bền76
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

68

LF

66

CF

66

RF

66

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

66

LWB

52

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

52

LB

49

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

49

GK

14