Tomáš Nemčík71
CB

Tomáš Nemčík

Center Back • Rosenborg BK • Eliteserien

PAC

55

SHO

40

PAS

55

DRI

56

DEF

72

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa36
Chọn vị trí30
Lực sút54
Sút vô lê30
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy44
Đá phạt32
Chuyền dài64
Chuyền ngắn70
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh64
Rê bóng53
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu67
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật76
Sức bền72
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

51

LF

51

CF

51

RF

51

RW

51

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

53

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

53

LWB

63

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

63

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass