Jesper Hansen71
GK

Jesper Hansen

Goalkeeper • AGF • Metropolitan Division

DIV

72

HAN

68

KIC

69

POS

71

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút37

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa11
Chọn vị trí12
Lực sút52
Sút vô lê10
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng17
Độ xoáy16
Đá phạt12
Chuyền dài46
Chuyền ngắn42
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng39
Điềm tĩnh65
Rê bóng20
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu12
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt26
Sức bật59
Sức bền35
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng68
Phát bóng69
Chọn vị trí71
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

31

LF

33

CF

33

RF

33

RW

31

LAM

36

CAM

36

RAM

36

LM

34

LCM

38

CM

38

RCM

38

RM

34

LWB

30

LDM

35

CDM

35

RDM

35

RWB

30

LB

28

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

28

GK

68

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork