Jens Jønsson71
CDMCM

Jens Jønsson

Center Defensive Midfielder • AGF • Metropolitan Division

PAC

68

SHO

56

PAS

63

DRI

68

DEF

70

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa60
Chọn vị trí60
Lực sút60
Sút vô lê46
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy50
Đá phạt45
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh69
Rê bóng68
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu68
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật73
Sức bền78
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

68

LWB

71

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

71

LB

71

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

71

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle