Jason Bucknor55
RMRW

Jason Bucknor

Right Midfielder • Drogheda United • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

56

SHO

46

PAS

50

DRI

55

DEF

49

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa40
Chọn vị trí58
Lực sút48
Sút vô lê37
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy44
Đá phạt40
Chuyền dài43
Chuyền ngắn51
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh52
Rê bóng56
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu45
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật55
Sức bền55
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LW

46

RW

46

CAM

44

LM

44

CM

44

RM

46

CDM

50

LB

52

CB

53

RB

52

GK

13