Janni Serra65
ST

Janni Serra

Striker • AGF • Metropolitan Division

PAC

53

SHO

65

PAS

55

DRI

60

DEF

39

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa59
Chọn vị trí66
Lực sút70
Sút vô lê67
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy48
Đá phạt41
Chuyền dài43
Chuyền ngắn62
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh66
Rê bóng58
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu67
Cắt bóng27
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật75
Sức bền65
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

60

LF

63

CF

63

RF

63

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

59

LWB

49

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

49

LB

49

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

49

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength