James Forrest72
RWRM

James Forrest

Right Wing • Celtic • Scottish Premiership

PAC

74

SHO

69

PAS

69

DRI

72

DEF

49

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa68
Chọn vị trí75
Lực sút74
Sút vô lê67
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy70
Đá phạt51
Chuyền dài58
Chuyền ngắn74
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh74
Rê bóng69
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu47
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng47

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật57
Sức bền48
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

72

LF

72

CF

72

RF

72

RW

72

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

71

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

71

LWB

62

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

62

LB

60

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

60

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse Shot