Jacob Andersen67
RMRBRW

Jacob Andersen

Right Midfielder • AGF • Metropolitan Division

PAC

72

SHO

49

PAS

66

DRI

67

DEF

64

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa43
Chọn vị trí61
Lực sút56
Sút vô lê48
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy64
Đá phạt49
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh60
Rê bóng67
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu63
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật77
Sức bền57
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

63

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

63

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw