Ibrahima Breze Fofana66
CBRB

Ibrahima Breze Fofana

Center Back • Hammarby IF • Allsvenskan

PAC

70

SHO

34

PAS

59

DRI

62

DEF

65

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa33
Chọn vị trí31
Lực sút48
Sút vô lê29
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy45
Đá phạt38
Chuyền dài64
Chuyền ngắn70
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh48
Rê bóng61
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu64
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật74
Sức bền60
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

57

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

63

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

63

GK

13