Hampus Skoglund69
RBRM

Hampus Skoglund

Right Back • Hammarby IF • Allsvenskan

PAC

82

SHO

44

PAS

57

DRI

64

DEF

63

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa48
Chọn vị trí55
Lực sút45
Sút vô lê32
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy49
Đá phạt33
Chuyền dài57
Chuyền ngắn63
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh58
Rê bóng61
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu58
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật75
Sức bền90
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

60

LF

57

CF

57

RF

57

RW

60

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

66

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

66

LB

66

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipateRelentless