Halldor Stenevik68
RBRMRW

Halldor Stenevik

Right Back • Molde FK • Eliteserien

PAC

83

SHO

58

PAS

62

DRI

67

DEF

59

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa53
Chọn vị trí66
Lực sút54
Sút vô lê48
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy58
Đá phạt41
Chuyền dài59
Chuyền ngắn64
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh60
Rê bóng65
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu62
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật77
Sức bền85
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

67

LWB

65

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

65

LB

65

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

65

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical