TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Godwin Udosen
CMRMCAMRW
GU
EA SPORTS FC 27

GodwinUdosen

FC Dinamo 1948SUPERLIGA

Nigeria18 tuổi

Center Midfielder · 188 cm · 78 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR52Chỉ số tổng
›
POT70+18Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
41
PASChuyền bóng
45
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
48
PHYThể chất
58
Tuổi
18
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của FC Dinamo 1948

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 60, Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 73
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 54, Sức mạnh 58, Quyết liệt 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Godwin Udosen

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#2

Tăng tốc

68

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

62

Trung bình

#4

Quyết liệt

60

Trung bình

#5

Sức bền

60

Trung bình

#6

Sức mạnh

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB41
Dứt điểm36
Sút xa39
Chọn vị trí52
Lực sút47
Sút vô lê35
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng40
Độ xoáy39
Đá phạt33
Chuyền dài52
Chuyền ngắn55
Nhãn quan51

Rê bóng

TB51
Nhanh nhẹn62
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh41
Rê bóng51
Phản ứng53

Phòng ngự

TB48
Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu45
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng54

Thể chất

TB58
Quyết liệt60
Sức bật54
Sức bền60
Sức mạnh58

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNigeria
CLBFC Dinamo 1948
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi18 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Godwin Udosen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CM, chỉ số gần Godwin Udosen

Atle Wahlund
OVR55
›
POT70+15
CM

Atle Wahlund

Brommapojkarna

€300K

So sánh
Ronnie Harvey
OVR55
›
POT70+15
CDM

Ronnie Harvey

Colchester

€275K

So sánh
Matthew Moore
OVR55
›
POT70+15
CDM

Matthew Moore

TSG Hoffenheim II

€375K

So sánh
Jacob MacIntyre
OVR55
›
POT70+15
CM

Jacob MacIntyre

Hibernian

€100K

So sánh
Alexandru Bota
OVR55
›
POT71+16
CM

Alexandru Bota

FC Univ. Cluj

€150K

So sánh
Anderson Ayhuana
OVR55
›
POT70+15
CM

Anderson Ayhuana

Bolívar

€300K

So sánh

Cầu thủ khác của FC Dinamo 1948

Cătălin Cîrjan
OVR72
›
POT81+9
CM

Cătălin Cîrjan

FC Dinamo 1948

€5M

Daniel Armstrong
OVR72
›
POT72
RM

Daniel Armstrong

FC Dinamo 1948

€2.4M

Alexandru Musi
OVR70
›
POT78+8
LW

Alexandru Musi

FC Dinamo 1948

€3.6M

Raul Opruț
OVR70
›
POT70
LB

Raul Opruț

FC Dinamo 1948

€1.4M

Nikita Stoinov
OVR69
›
POT76+7
CB

Nikita Stoinov

FC Dinamo 1948

€2.6M

Alaa Bellaarouch
OVR68
›
POT76+8
GK

Alaa Bellaarouch

FC Dinamo 1948

€2.3M