Jacob MacIntyre55
CMCDM

Jacob MacIntyre

Center Midfielder • Hibernian • Scottish Premiership

PAC

65

SHO

46

PAS

51

DRI

55

DEF

47

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa47
Chọn vị trí53
Lực sút49
Sút vô lê39
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy34
Đá phạt34
Chuyền dài53
Chuyền ngắn58
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh48
Rê bóng53
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu43
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật46
Sức bền63
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

55

LWB

53

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

53

LB

52

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

52

GK

14