Raphael Sallinger70
GK

Raphael Sallinger

Goalkeeper • Hibernian • Scottish Premiership

DIV

68

HAN

70

KIC

72

POS

68

REF

73

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa17
Chọn vị trí18
Lực sút54
Sút vô lê11
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng17
Độ xoáy13
Đá phạt17
Chuyền dài45
Chuyền ngắn31
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng20
Điềm tĩnh31
Rê bóng19
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu20
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt20
Sức bật70
Sức bền44
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người68
Bắt bóng70
Phát bóng72
Chọn vị trí68
Phản xạ73

Chỉ số theo vị trí

ST

31

LS

31

RS

31

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

30

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

30

LWB

28

LDM

31

CDM

31

RDM

31

RWB

28

LB

28

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

28

GK

69

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFootworkCross Claimer