Grant Hanley70
CB

Grant Hanley

Center Back • Hibernian • Scottish Premiership

PAC

46

SHO

30

PAS

49

DRI

49

DEF

69

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa22
Chọn vị trí29
Lực sút40
Sút vô lê32
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy33
Đá phạt35
Chuyền dài63
Chuyền ngắn60
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh66
Rê bóng43
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu71
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật76
Sức bền67
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

44

LF

45

CF

45

RF

45

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

47

LWB

59

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

59

LB

61

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBruiser