Martin Boyle71
STRMRW

Martin Boyle

Striker • Hibernian • Scottish Premiership

PAC

86

SHO

72

PAS

65

DRI

73

DEF

43

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa66
Chọn vị trí74
Lực sút73
Sút vô lê70
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy69
Đá phạt66
Chuyền dài59
Chuyền ngắn66
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh68
Rê bóng71
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu57
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc38
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật69
Sức bền70
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

74

LF

73

CF

73

RF

73

RW

74

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

73

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

73

LWB

61

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

61

LB

58

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

58

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid