Alexandru Bota55
CM

Alexandru Bota

Center Midfielder • FC Univ. Cluj • SUPERLIGA

PAC

64

SHO

45

PAS

53

DRI

59

DEF

45

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa48
Chọn vị trí51
Lực sút57
Sút vô lê42
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy58
Đá phạt34
Chuyền dài56
Chuyền ngắn60
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh41
Rê bóng56
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu38
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật40
Sức bền56
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LW

56

RW

56

CAM

55

LM

57

CM

55

RM

56

CDM

51

LB

51

CB

47

RB

51

GK

14