Dino Mikanović70
RB

Dino Mikanović

Right Back • FC Univ. Cluj • SUPERLIGA

PAC

76

SHO

48

PAS

63

DRI

65

DEF

65

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa42
Chọn vị trí57
Lực sút51
Sút vô lê39
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy54
Đá phạt45
Chuyền dài62
Chuyền ngắn67
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh61
Rê bóng63
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu54
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật72
Sức bền76
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

64

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

64

LB

64

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

64

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw