Daniel Armstrong72
RMRWRB

Daniel Armstrong

Right Midfielder • FC Dinamo 1948 • SUPERLIGA

PAC

85

SHO

67

PAS

68

DRI

72

DEF

54

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa69
Chọn vị trí69
Lực sút72
Sút vô lê55
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy79
Đá phạt75
Chuyền dài60
Chuyền ngắn62
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh67
Rê bóng71
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu51
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật67
Sức bền83
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

69

LWB

65

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

65

LB

63

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

63

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallLong Ball PassWhipped PassInventive