TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nikita Stoinov
CB
Nikita StoinovEA SPORTS FC 27

NikitaStoinov

Dinamo BucureștiSUPERLIGA

Israel21 tuổi

Center Back · 192 cm · 81 kg · Chân trái

OVR69Chỉ số tổng
›
POT76+7Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
61
SHODứt điểm
31
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
70
PHYThể chất
74
Tuổi
21
Chiều cao
192 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu trung vệ phòng ngự trực tiếp. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 70, Tắc bóng đứng 71, Cắt bóng 68, Sức mạnh 80

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nikita Stoinov

Mạnh nhất

Sức mạnh

80

Rất tốt

#2

Sức bật

74

Tốt

#3

Tắc bóng đứng

71

Tốt

#4

Ý thức phòng ngự

70

Tốt

#5

Đánh đầu

68

Trung bình

#6

Cắt bóng

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB60
Tăng tốc54
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB32
Dứt điểm25
Sút xa31
Chọn vị trí30
Lực sút47
Sút vô lê25
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

TB42
Tạt bóng38
Độ xoáy26
Đá phạt32
Chuyền dài58
Chuyền ngắn66
Nhãn quan32

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh51
Rê bóng53
Phản ứng63

Phòng ngự

TB69
Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu68
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng71

Thể chất

TB72
Quyết liệt64
Sức bật74
Sức bền68
Sức mạnh80

Thủ môn

TB11
Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

46

LS

46

RS

46

LW

45

LF

44

CF

44

RF

44

RW

45

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

47

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

47

LWB

57

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

57

LB

58

LCB

63

CB

63

Chính

RCB

63

RB

58

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€950
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIsrael
CLBDinamo București
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi21 tuổi
Chiều cao192 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7455

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB15
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập7/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nikita Stoinov?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Dinamo București

Daniel Armstrong
OVR72
›
POT72
RM

Daniel Armstrong

Dinamo București

€1.7M

Cătălin Cîrjan
OVR72
›
POT81+9
CM

Cătălin Cîrjan

Dinamo București

€3M

Alexandru Musi
OVR70
›
POT78+8
LW

Alexandru Musi

Dinamo București

€1.8M

Raul Opruț
OVR70
›
POT70
LB

Raul Opruț

Dinamo București

€1.7M

Devis Epassy
OVR68
›
POT68
GK

Devis Epassy

Dinamo București

€400K

Alaa Bellaarouch
OVR68
›
POT76+8
GK

Alaa Bellaarouch

Dinamo București

€400K