Ronnie Harvey55
CDMCM

Ronnie Harvey

Center Defensive Midfielder • Colchester • EFL League Two

PAC

65

SHO

40

PAS

52

DRI

58

DEF

50

PHY

52

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa44
Chọn vị trí39
Lực sút52
Sút vô lê36
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy46
Đá phạt35
Chuyền dài53
Chuyền ngắn59
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh57
Rê bóng55
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu46
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật49
Sức bền59
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

53

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

53

LWB

54

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

54

LB

53

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

53

GK

15