Jack Tucker64
CB

Jack Tucker

Center Back • Colchester • EFL League Two

PAC

64

SHO

30

PAS

46

DRI

50

DEF

62

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa22
Chọn vị trí32
Lực sút36
Sút vô lê25
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy21
Đá phạt22
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh60
Rê bóng49
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu63
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật77
Sức bền77
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

48

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

57

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

57

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipate