Paul Digby63
CDMCM

Paul Digby

Center Defensive Midfielder • Colchester • EFL League Two

PAC

34

SHO

52

PAS

56

DRI

55

DEF

61

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa53
Chọn vị trí53
Lực sút58
Sút vô lê41
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy49
Đá phạt55
Chuyền dài57
Chuyền ngắn59
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh59
Rê bóng57
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu64
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật70
Sức bền81
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

56

LWB

60

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

60

LB

60

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

60

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Relentless