Fredrik Nissen62
CB

Fredrik Nissen

Center Back • AIK • Allsvenskan

PAC

66

SHO

25

PAS

47

DRI

58

DEF

62

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa23
Chọn vị trí30
Lực sút33
Sút vô lê21
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy26
Đá phạt20
Chuyền dài57
Chuyền ngắn62
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh55
Rê bóng57
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu62
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật67
Sức bền60
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

52

LWB

57

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

57

LB

58

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

58

GK

14