Frederik Winther69
CBLBLM

Frederik Winther

Center Back • Hammarby IF • Allsvenskan

PAC

54

SHO

37

PAS

55

DRI

62

DEF

68

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa36
Chọn vị trí37
Lực sút47
Sút vô lê28
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy41
Đá phạt25
Chuyền dài66
Chuyền ngắn69
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh61
Rê bóng58
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu65
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật75
Sức bền72
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

52

LWB

59

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

59

LB

60

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass