TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Felix Jakobsson
GK
Felix JakobssonEA SPORTS FC 27

FelixJakobsson

Hammarby IFAllsvenskan

Sweden27 tuổi

Goalkeeper · 185 cm · 78 kg · Chân trái

OVR60Chỉ số tổng
›
POT63+3Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
58
HANBắt bóng
60
KICPhát bóng
59
POSChọn vị trí
56
REFPhản xạ
60
Tuổi
27
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 60, Đổ người 58, Chọn vị trí 56
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 60, Chọn vị trí 56

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Felix Jakobsson

Mạnh nhất

Bắt bóng

60

Trung bình

#2

Phản xạ

60

Trung bình

#3

Phản ứng

59

Yếu

#4

Phát bóng

59

Yếu

#5

Đổ người

58

Yếu

#6

Chọn vị trí

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB59
Đổ người58
Bắt bóng60
Phát bóng59
Chọn vị trí56
Phản xạ60

Tốc độ

TB18
Tăng tốc17
Tốc độ nước rút19

Dứt điểm

TB13
Dứt điểm6
Sút xa5
Chọn vị trí5
Lực sút44
Sút vô lê6
Đá phạt đền10

Chuyền bóng

TB16
Tạt bóng11
Độ xoáy11
Đá phạt10
Chuyền dài20
Chuyền ngắn23
Nhãn quan23

Rê bóng

TB26
Nhanh nhẹn25
Thăng bằng30
Kiểm soát bóng11
Điềm tĩnh22
Rê bóng9
Phản ứng59

Phòng ngự

TB9
Ý thức phòng ngự6
Đánh đầu10
Cắt bóng6
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng11

Thể chất

TB29
Quyết liệt15
Sức bật35
Sức bền25
Sức mạnh42

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

19

LS

19

RS

19

LW

16

LF

18

CF

18

RF

18

RW

16

LAM

18

CAM

18

RAM

18

LM

17

LCM

19

CM

19

RCM

19

RM

17

LWB

17

LDM

18

CDM

18

RDM

18

RWB

17

LB

17

LCB

17

CB

17

RCB

17

RB

17

GK

58

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€950
Phí giải phóng hợp đồng
€364.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBHammarby IF
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi27 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16811

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB27
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập29/1/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Felix Jakobsson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Hammarby IF

Nahir Besara
OVR73
›
POT74+1
CAM

Nahir Besara

Hammarby IF

€600K

Warner Hahn
OVR72
›
POT74+2
GK

Warner Hahn

Hammarby IF

€450K

Victor Eriksson
OVR72
›
POT76+4
CB

Victor Eriksson

Hammarby IF

€3M

Tesfaldet Tekie
OVR71
›
POT73+2
CM

Tesfaldet Tekie

Hammarby IF

€2M

Victor Lind
OVR71
›
POT77+6
LM

Victor Lind

Hammarby IF

€2M

Paulos Abraham
OVR71
›
POT77+6
ST

Paulos Abraham

Hammarby IF

€1.5M