Federico Vera70
RB

Federico Vera

Right Back • Huracán • LPF

PAC

87

SHO

41

PAS

60

DRI

72

DEF

61

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa42
Chọn vị trí60
Lực sút62
Sút vô lê37
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy52
Đá phạt37
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh67
Rê bóng72
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu56
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật75
Sức bền83
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

67

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

67

LWB

68

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

68

LB

68

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

68

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid