Eric Ramírez67
STCAMRMRW

Eric Ramírez

Striker • Unión • LPF

PAC

83

SHO

65

PAS

60

DRI

66

DEF

31

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa66
Chọn vị trí68
Lực sút66
Sút vô lê65
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy61
Đá phạt61
Chuyền dài50
Chuyền ngắn64
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh65
Rê bóng60
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu68
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng26

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật75
Sức bền59
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

66

LWB

53

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

53

LB

52

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

52

GK

18