Eirik Haugan68
CB

Eirik Haugan

Center Back • Molde FK • Eliteserien

PAC

44

SHO

40

PAS

48

DRI

59

DEF

68

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa34
Chọn vị trí36
Lực sút49
Sút vô lê31
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy30
Đá phạt34
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh64
Rê bóng52
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu64
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật70
Sức bền75
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

49

LF

50

CF

50

RF

50

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

51

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

51

LWB

59

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

59

LB

60

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

60

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBlockAnticipate