Daniel Zabala65
CBRB

Daniel Zabala

Center Back • Huracán • LPF

PAC

66

SHO

46

PAS

58

DRI

64

DEF

65

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa45
Chọn vị trí64
Lực sút52
Sút vô lê27
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy48
Đá phạt29
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng64
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật71
Sức bền65
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

62

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

65

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

65

GK

14