TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Daniel Daga
CDMCM
Daniel DagaEA SPORTS FC 27

DanielDaga

Molde FKEliteserien

Nigeria19 tuổi

Center Defensive Midfielder · 168 cm · 70 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT78+15Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
44
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
62
Tuổi
19
Chiều cao
168 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 66, Tăng tốc 66, Tốc độ nước rút 70
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 64, Cắt bóng 59, Phản ứng 63

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Daniel Daga

Mạnh nhất

Thăng bằng

73

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

70

Tốt

#3

Tăng tốc

66

Trung bình

#4

Sức bền

66

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

65

Trung bình

#6

Ý thức phòng ngự

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB46
Dứt điểm41
Sút xa35
Chọn vị trí52
Lực sút58
Sút vô lê41
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng36
Độ xoáy41
Đá phạt38
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan56

Rê bóng

TB58
Nhanh nhẹn47
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh47
Rê bóng58
Phản ứng63

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu56
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB63
Quyết liệt62
Sức bật64
Sức bền66
Sức mạnh60

Thủ môn

TB8
Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

56

CF

56

RF

56

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

56

LWB

58

LDM

60

CDM

60

Chính

RDM

60

RWB

58

LB

59

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

59

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€750
Phí giải phóng hợp đồng
€2.000.000
Hợp đồng đến
2031

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNigeria
CLBMolde FK
Giải đấuEliteserien
Tuổi19 tuổi
Chiều cao168 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15747

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB30
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập30/1/2025
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Daniel Daga?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Molde FK

Emil Breivik
OVR72
›
POT76+4
CM

Emil Breivik

Molde FK

€3.5M

Mats Møller Dæhli
OVR71
›
POT73+2
CDM

Mats Møller Dæhli

Molde FK

€800K

Albert Posiadała
OVR70
›
POT78+8
GK

Albert Posiadała

Molde FK

€900K

Birk Risa
OVR70
›
POT72+2
CB

Birk Risa

Molde FK

€1.5M

Eirik Hestad
OVR70
›
POT72+2
RM

Eirik Hestad

Molde FK

€400K

Martin Linnes
OVR69
›
POT74+5
RB

Martin Linnes

Molde FK

€200K