Daniel Daga61
CDMCM

Daniel Daga

Center Defensive Midfielder • Molde FK • Eliteserien

PAC

68

SHO

44

PAS

52

DRI

58

DEF

60

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa35
Chọn vị trí52
Lực sút58
Sút vô lê41
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy41
Đá phạt38
Chuyền dài59
Chuyền ngắn61
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh47
Rê bóng58
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu56
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật64
Sức bền62
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

56

CF

56

RF

56

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

56

LWB

58

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

58

LB

59

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

59

GK

14