Dane Murray67
CB

Dane Murray

Center Back • Celtic • Scottish Premiership

PAC

64

SHO

34

PAS

56

DRI

59

DEF

68

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa34
Chọn vị trí43
Lực sút48
Sút vô lê29
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy25
Đá phạt23
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh52
Rê bóng57
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu72
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật75
Sức bền35
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

56

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

56

LWB

60

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

60

LB

62

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

62

GK

15