Conor Kane59
LBLM

Conor Kane

Left Back • Drogheda United • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

74

SHO

31

PAS

52

DRI

55

DEF

52

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa43
Chọn vị trí47
Lực sút40
Sút vô lê20
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy51
Đá phạt48
Chuyền dài53
Chuyền ngắn52
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh57
Rê bóng54
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu50
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật65
Sức bền91
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

53

LF

50

CF

50

RF

50

RW

53

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

55

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

55

LWB

57

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

57

LB

57

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

57

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

AnticipateRapid