Colin Rösler67
CB

Colin Rösler

Center Back • AGF • Metropolitan Division

PAC

65

SHO

32

PAS

51

DRI

57

DEF

65

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa25
Chọn vị trí31
Lực sút48
Sút vô lê30
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy36
Đá phạt25
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh68
Rê bóng49
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu65
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật77
Sức bền72
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

53

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

53

LWB

61

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

61

LB

63

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

63

GK

17