César Ibáñez69
LB

César Ibáñez

Left Back • Huracán • LPF

PAC

82

SHO

33

PAS

58

DRI

63

DEF

65

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa31
Chọn vị trí68
Lực sút25
Sút vô lê32
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy59
Đá phạt41
Chuyền dài56
Chuyền ngắn63
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh58
Rê bóng63
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu52
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật69
Sức bền71
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

61

LF

57

CF

57

RF

57

RW

61

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

63

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

63

LWB

67

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

67

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept