Callum Osmand65
ST

Callum Osmand

Striker • Celtic • Scottish Premiership

PAC

76

SHO

66

PAS

50

DRI

64

DEF

23

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa67
Chọn vị trí68
Lực sút66
Sút vô lê62
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy46
Đá phạt50
Chuyền dài44
Chuyền ngắn56
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh54
Rê bóng60
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu57
Cắt bóng17
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng20

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật63
Sức bền61
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

58

LF

60

CF

60

RF

60

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

56

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

56

LWB

42

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

42

LB

41

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

41

GK

16