Caleb Zady Sery68
LMRMLWRW

Caleb Zady Sery

Left Midfielder • Molde FK • Eliteserien

PAC

91

SHO

55

PAS

62

DRI

71

DEF

21

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc92
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa55
Chọn vị trí59
Lực sút56
Sút vô lê49
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy53
Đá phạt55
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn92
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh55
Rê bóng72
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu54
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt38
Sức bật75
Sức bền65
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

66

LF

63

CF

63

RF

63

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

66

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

66

LWB

48

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

48

LB

44

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

44

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

TechnicalQuick Step

Tags

Speedster