Bruno Pittón67
LBLMLW

Bruno Pittón

Left Back • Unión • LPF

PAC

60

SHO

67

PAS

69

DRI

64

DEF

63

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa59
Chọn vị trí70
Lực sút74
Sút vô lê69
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy80
Đá phạt64
Chuyền dài69
Chuyền ngắn68
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh67
Rê bóng61
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu69
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật71
Sức bền75
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

69

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

69

LWB

69

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

69

LB

68

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate