Benjamin Nygren75
CMCAMRWCDM

Benjamin Nygren

Center Midfielder • Celtic • Scottish Premiership

PAC

73

SHO

75

PAS

76

DRI

73

DEF

63

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa74
Chọn vị trí78
Lực sút74
Sút vô lê68
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy73
Đá phạt70
Chuyền dài75
Chuyền ngắn77
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh75
Rê bóng73
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu69
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật76
Sức bền86
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

73

LF

74

CF

74

RF

74

RW

73

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

73

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

73

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Low Driven Shot