Auston Trusty74
CB

Auston Trusty

Center Back • Celtic • Scottish Premiership

PAC

76

SHO

47

PAS

56

DRI

60

DEF

72

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa49
Chọn vị trí48
Lực sút56
Sút vô lê39
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy48
Đá phạt29
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh68
Rê bóng59
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu74
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật87
Sức bền80
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

62

LWB

69

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

69

LB

71

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

71

GK

19